Bu long luc giac chim 12.9

BL lục giác chìm 12.9 Oxi hóa đen (CS)

六角穴付きボルト(黒染め)

 

Mô tả sản phẩm

bu long luc giac chim bv

Trên đây là thông số của bu lông lục giác chìm, quý khách muốn biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Kích thước và Bảng giá  

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~499 500~999 1000~
M2 5 CS0205F12.9

1000

Toàn ren/ Nửa ren  
4 CS0204F12.9

1000

 
6 CS0206F12.9

1000

 
8 CS0208F12.9

1000

 
10 CS0210F12.9

1000

 
12 CS0212F12.9

1000

 
15 CS0215F12.9

1000

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~499 500~999 1000~
M2.5 5 CS2.505F12.9

1000

Toàn ren/ Nửa ren  
8 CS2.508F12.9

1000

 
10 CS2.510F12.9

1000

 
12 CS2.512F12.9

1000

 
15 CS2.515F12.9

500

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~499 500~999 1000~
M2.6 4 CS2.604F12.9

1000

Toàn ren/ Nửa ren  
5 CS2.605F12.9

1000

 
6 CS2.606F12.9

1000

 
8 CS2.608F12.9

1000

 
10 CS2.610F12.9

1000

 
12 CS2.612F12.9

1000

 
15 CS2.615F12.9

1000

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M3 3 CS0303F12.9

500

Toàn ren/ Nửa ren  
5 CS0305F12.9

500

 
6 CS0306F12.9

500

 
8 CS0308F12.9

500

 
10 CS0310F12.9

500

 
12 CS0312F12.9

500

 
14 CS0314F12.9

500

 
15 CS0315F12.9

500

 
16 CS0316F12.9

500

 
18 CS0318F12.9

500

 
20 CS0320F12.9

500

 
22 CS0322F12.9

500

 
25 CS0325F12.9

500

 
30 CS0330F12.9

500

 
35 CS0335F12.9

500

 
40 CS0340F12.9

500

 
45 CS0345F12.9

500

 
50 CS0350F12.9

500

 
55 CS0355F12.9

200

 
60 CS0360F12.9

200

 
65 CS0365F12.9

500

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M4 5 CS0405F12.9

500

Toàn ren/ Nửa ren  
6 CS0406F12.9

200

 
8 CS0408F12.9

500

 
10 CS0410F12.9

500

 
12 CS0412F12.9

500

 
14 CS0414F12.9

500

 
15 CS0415F12.9

500

 
16 CS0416F12.9

500

 
18 CS0418F12.9

500

 
20 CS0420F12.9

500

 
22 CS0422F12.9

500

 
25 CS0425F12.9

500

 
30 CS0430F12.9

200

 
35 CS0435F12.9

200

 
40 CS0440F12.9

200

 
45 CS0445F12.9

200

 
55 CS0455F12.9

200

 
50 CS0450F12.9

200

 
60 CS0460F12.9

200

 
65 CS0465F12.9

200

 
70 CS0470F12.9

200

 
75 CS0475F12.9

200

 
100 CS04100F12.9

100

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~399 400~
M5 5 CS0505F12.9

400

Toàn ren/ Nửa ren  
6 CS0506F12.9

400

 
8 CS0508F12.9

400

 
10 CS0510F12.9

400

 
12 CS0512F12.9

400

 
14 CS0514F12.9

400

 
15 CS0515F12.9

400

 
16 CS0516F12.9

400

 
18 CS0518F12.9

400

 
20 CS0520F12.9

400

 
22 CS0522F12.9

400

 
25 CS0525F12.9

400

 
30 CS0530F12.9

200

 
35 CS0535F12.9

200

 
40 CS0540F12.9

200

 
45 CS0545F12.9

200

 
50 CS0550F12.9

200

 
55 CS0555F12.9

200

 
60 CS0560F12.9

200

 
65 CS0565F12.9

200

 
70 CS0570F12.9

200

 
75 CS0575F12.9

200

 
80 CS0580F12.9

100

 
85 CS0585F12.9

100

 
90 CS0590F12.9

100

 
95 CS0595F12.9

100

 
100 CS05100F12.9

100

 
110 CS05110F12.9

100

 
120 CS05120F12.9

100

 
130 CS05130F12.9

100

 
140 CS05140F12.9

100

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M6 5 CS0605F12.9

200

Toàn ren/ Nửa ren  
6 CS0606F12.9

200

 
8 CS0608F12.9

200

 
10 CS0610F12.9

200

 
12 CS0612F12.9

200

 
14 CS0614F12.9

200

 
15 CS0615F12.9

200

 
16 CS0616F12.9

200

 
18 CS0618F12.9

200

 
20 CS0620F12.9

200

 
22 CS0622F12.9

200

 
25 CS0625F12.9

200

 
30 CS0630F12.9

200

 
35 CS0635F12.9

200

 
40 CS0640F12.9

200

 
45 CS0645F12.9

200

 
50 CS0650F12.9

200

 
55 CS0655F12.9

100

 
60 CS0660F12.9

100

 
65 CS0665F12.9

100

 
70 CS0670F12.9

100

 
75 CS0675F12.9

100

 
80 CS0680F12.9

100

 
85 CS0685F12.9

100

 
90 CS0690F12.9

100

 
95 CS0695F12.9

100

 
100 CS06100F12.9

100

 
110 CS06110F12.9

100

 
120 CS06120F12.9

100

 
130 CS06130F12.9

100

 
140 CS06140F12.9

100

 
150 CS06150F12.9

100

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M8 8 CS0808F12.9

100

Toàn ren/ Nửa ren  
10 CS0810F12.9

100

 
12 CS0812F12.9

100

 
15 CS0815F12.9

100

 
16 CS0816F12.9

100

 
18 CS0818F12.9

100

 
20 CS0820F12.9

100

 
22 CS0822F12.9

100

 
45 CS0845F12.9

100

 
25 CS0825F12.9

100

 
30 CS0830F12.9

100

 
50 CS0850F12.9

100

 
35 CS0835F12.9

100

 
55 CS0855F12.9

50

 
40 CS0840F12.9

100

 
60 CS0860F12.9

50

 
65 CS0865F12.9

50

 
70 CS0870F12.9

50

 
75 CS0875F12.9

50

 
80 CS0880F12.9

50

 
85 CS0885F12.9

50

 
90 CS0890F12.9

50

 
95 CS0895F12.9

50

 
100 CS08100F12.9

50

 
110 CS08110F12.9

50

 
120 CS08120F12.9

50

 
130 CS08130F12.9

50

 
140 CS08140F12.9

50

 
150 CS08150F12.9

50

 
160 CS08160F12.9

50

 
170 CS08170F12.9

50

 
180 CS08180F12.9

50

 
200 CS08200F12.9

50

 
210 CS08210F12.9

50

 
220 CS08220F12.9

50

 
250 CS08250F12.9

30

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M10 10 CS1010F12.9

100

Toàn ren/ Nửa ren  
12 CS1012F12.9

100

 
15 CS1015F12.9

100

 
16 CS1016F12.9

100

 
20 CS1020F12.9

100

 
25 CS1025F12.9

100

 
30 CS1030F12.9

50

 
35 CS1035F12.9

50

 
40 CS1040F12.9

50

 
45 CS1045F12.9

50

 
50 CS1050F12.9

50

 
55 CS1055F12.9

50

 
60 CS1060F12.9

50

 
65 CS1065F12.9

50

 
70 CS1070F12.9

40

 
75 CS1075F12.9

40

 
80 CS1080F12.9

40

 
85 CS1085F12.9

40

 
90 CS1090F12.9

30

 
95 CS1095F12.9

30

 
100 CS10100F12.9

30

 
110 CS10110F12.9

30

 
120 CS10120F12.9

30

 
130 CS10130F12.9

30

 
140 CS10140F12.9

30

 
150 CS10150F12.9

30

 
160 CS10160F12.9

30

 
170 CS10170F12.9

30

 
180 CS10180F12.9

30

 
185 CS10185F12.9

40

 
190 CS10190F12.9

30

 
200 CS10200F12.9

30

 
210 CS10210F12.9

20

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M12 15 CS1215F12.9

50

Toàn ren/ Nửa ren  
20 CS1220F12.9

50

 
25 CS1225F12.9

50

 
30 CS1230F12.9

50

 
35 CS1235F12.9

50

 
40 CS1240F12.9

50

 
45 CS1245F12.9

50

 
50 CS1250F12.9

40

 
55 CS1255F12.9

40

 
60 CS1260F12.9

30

 
65 CS1265F12.9

30

 
70 CS1270F12.9

30

 
75 CS1275F12.9

30

 
80 CS1280F12.9

30

 
85 CS1285F12.9

30

 
90 CS1290F12.9

25

 
95 CS1295F12.9

25

 
100 CS12100F12.9

25

 
110 CS12110F12.9

20

 
115 CS12115F12.9

20

 
120 CS12120F12.9

20

 
130 CS12130F12.9

20

 
140 CS12140F12.9

20

 
150 CS12150F12.9

20

 
160 CS12160F12.9

20

 
170 CS12170F12.9

20

 
180 CS12180F12.9

20

 
190 CS12190F12.9

20

 
200 CS12200F12.9

20

 
210 CS12210F12.9

6

 
220 CS12220F12.9

6

 
230 CS12230F12.9

6

 
240 CS12240F12.9

6

 
250 CS12250F12.9

6

 
260 CS12260F12.9

6

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M14 20 CS1420F12.9

50

Toàn ren/ Nửa ren  
30 CS1430F12.9

40

 
35 CS1435F12.9

40

 
40 CS1440F12.9

30

 
45 CS1445F12.9

30

 
50 CS1450F12.9

30

 
55 CS1455F12.9

25

 
60 CS1460F12.9

25

 
70 CS1470F12.9

20

 
80 CS1480F12.9

20

 
90 CS1490F12.9

20

 
100 CS14100F12.9

15

 
110 CS14110F12.9

15

 
120 CS14120F12.9

15

 
130 CS14130F12.9

15

 
140 CS14140F12.9

15

 
145 CS14145F12.9

15

 
150 CS14150F12.9

15

 
160 CS14160F12.9

15

 
170 CS14170F12.9

15

 
180 CS14180F12.9

15

 
200 CS14200F12.9

15

 
220 CS14220F12.9

20

 
230 CS14230F12.9

15

 
240 CS14240F12.9

15

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M16 20 CS1620F12.9

40

Toàn ren/ Nửa ren  
25 CS1625F12.9

40

 
30 CS1630F12.9

40

 
35 CS1635F12.9

40

 
40 CS1640F12.9

30

 
45 CS1645F12.9

30

 
50 CS1650F12.9

30

 
55 CS1655F12.9

25

 
60 CS1660F12.9

25

 
65 CS1665F12.9

25

 
70 CS1670F12.9

20

 
75 CS1675F12.9

20

 
80 CS1680F12.9

20

 
85 CS1685F12.9

20

 
90 CS1690F12.9

15

 
95 CS1695F12.9

15

 
100 CS16100F12.9

15

 
110 CS16110F12.9

15

 
120 CS16120F12.9

15

 
125 CS16125F12.9

15

 
130 CS16130F12.9

15

 
140 CS16140F12.9

12

 
150 CS16150F12.9

12

 
160 CS16160F12.9

12

 
170 CS16170F12.9

12

 
180 CS16180F12.9

12

 
190 CS16190F12.9

12

 
195 CS16195F12.9

12

 
200 CS16200F12.9

12

 
210 CS16210F12.9

70

 
220 CS16220F12.9

60

 
230 CS16230F12.9

60

 
240 CS16240F12.9

60

 
250 CS16250F12.9

60

 
260 CS16260F12.9

50

 
270 CS16270F12.9

50

 
280 CS16280F12.9

40

 
290 CS16290F12.9

40

 
300 CS16300F12.9

40

 
320 CS16320F12.9

12

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M20 30 CS2030F12.9

12

Toàn ren/ Nửa ren  
35 CS2035F12.9

12

 
40 CS2040F12.9

20

 
45 CS2045F12.9

15

 
50 CS2050F12.9

15

 
55 CS2055F12.9

15

 
60 CS2060F12.9

15

 
65 CS2065F12.9

15

 
70 CS2070F12.9

15

 
75 CS2075F12.9

12

 
80 CS2080F12.9

12

 
85 CS2085F12.9

12

 
90 CS2090F12.9

10

 
95 CS2095F12.9

10

 
100 CS20100F12.9

10

 
110 CS20110F12.9

10

 
120 CS20120F12.9

8

 
130 CS20130F12.9

8

 
140 CS20140F12.9

8

 
145 CS20145F12.9

6

 
150 CS20150F12.9

6

 
160 CS20160F12.9

6

 
170 CS20170F12.9

6

 
180 CS20180F12.9

6

 
190 CS20190F12.9

6

 
200 CS20200F12.9

6

 
210 CS20210F12.9

6

 
220 CS20220F12.9

6

 
230 CS20230F12.9

40

 
240 CS20240F12.9

40

 
250 CS20250F12.9

35

 
270 CS20270F12.9

6

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M24 40 CS2440F10.9

10

Toàn ren/ Nửa ren  
45 CS2445F10.9

10

 
50 CS2450F10.9

10

 
55 CS2455F10.9

10

 
60 CS2460F10.9

10

 
65 CS2465F10.9

8

 
70 CS2470F10.9

8

 
75 CS2475F10.9

8

 
80 CS2480F10.9

8

 
85 CS2485F10.9

8

 
90 CS2490F10.9

6

 
95 CS2495F10.9

6

 
100 CS24100F10.9

6

 
110 CS24110F10.9

6

 
120 CS24120F10.9

6

 
130 CS24130F10.9

5

 
140 CS24140F10.9

5

 
145 CS24145F10.9

5

 
150 CS24150F10.9

5

 
165 CS24165F10.9

5

 
170 CS24170F10.9

30

 
230 CS24230F10.9

30

 
250 CS24250F10.9

30

 
260 CS24260F10.9

25

 
280 CS24280F10.9

1

 
350 CS24350F10.9

1

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M27 250 CS27250F10.9

4

Toàn ren/ Nửa ren  

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

  • ● Giá thay đổi theo số lượng
  • ● Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
Kích thước Chiều dài CODE SL/hộp b Giá bán ( chiếc ) Số lượng
1~9 10~99 100~199 200~499 500~
M30 100 CS30100F10.9

6

Toàn ren/ Nửa ren  
110 CS30110F10.9

5

 
130 CS30130F10.9

5

 
320 CS30320F10.9

5

 
300 CS30300F10.9

5

 

* Kích chuột vào các tab phía trên để xem các loại khác của sản phẩm
* Với những sản phẩm số lượng ≤ 50 chiếc/hộp, giá mua số lượng trên một hộp sử dụng mức giá ở cột cuối cùng
* Nếu quý khách chưa hiểu về các mức giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline hoặc Email

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “BL lục giác chìm 12.9 Oxi hóa đen (CS)”